
Đầu ghi Acusense 4 kênh Hikvision DS-7604NXI-K1
2,399,000 VNĐ
Đã bao gồm
36 tháng
PAY BY INSTALLMENT AT HOME
Pick up and pay at Seven and Family stores
PRODUCT
100% genuine commitment. Detect fake goods, 200% compensation
SUPPORT
Hotline: 0562727203
CHI TIẾT SẢN PHẨM/THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Ứng dụng thuật toán Deep learning
| Thương hiệu | Hikvision |
| Phân loại | Dòng đầu thu thông minh Acusense/ So sánh ảnh khuôn mặt, chụp ảnh khuôn mặt người, tìm kiếm ảnh khuôn mặt |
| Độ phân giải ghi | 12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Lưu trữ | Có 1 khe HDD mỗi khe hỗ trợ ổ lên dung lượng lên đến 16T |
| Nâng cao | Lên đến 16 thư viện ảnh khuôn mặt, với tổng số lên đến 20.000 ảnh khuôn mặt (mỗi ảnh ≤ 4 MB, tổng dung lượng ≤ 1 GB) |
| Chụp mặt người | 1 kênh |
| So sánh khuôn mặt | Báo động so sánh hình ảnh khuôn mặt 4 kênh |
| Phân tích con người và phương tiện | Phân tích video lên đến 2 kênh 4 MP (camera mạng HD, lên đến 8 MP, H.264/H.265) để nhận dạng người và phương tiện nhằm giảm báo động sai |
| Nguồn điện | 12VDC/1.5A chân nguồn tròn |
| Giải mã video |
H265+ tiết kiệm 70% dung lượng/ H.265/H.265+/H.264+/H.264 |
| App di động | Hikconnect/ Hilook |
| Băng thông vào | 40Mb/ Giây |
| Băng thông ra | 80Mb/ Giây |
| HDMI | 1 kênh, 4K (3840 × 2160)/30 Hz, 2K (2560 × 1440)/60 Hz, 1920 × 1080/60 Hz, 1600 × 1200/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz, 1024 × 768/60 Hz |
| VGA | 1 kênh, 1920 × 1080/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz |
| Chế độ Out video | Đầu ra độc lập HDMI/VGA |
| Đầu ra âm thanh | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ, sử dụng đầu vào âm thanh) |
| Đồng bộ phát lại | 4 kênh |
| Khả năng giải mã Video |
AI bật: 1-ch@12 MP (30 khung hình/giây)/1-ch@8 MP (30 khung hình/giây)/3-ch@4 MP (30 khung hình/giây)/6-ch@1080p (30 khung hình/giây) Tắt AI: 1-ch@12 MP (30 fps)/2-ch@8 MP (30 fps)/4-ch@4 MP (30 fps)/8-ch@1080p (30 fps) |
| Truy cập đồng thời |
128 User |
| Giao thức mạng |
TCP/IP, DHCP, IPv4, IPv6, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, ISUP, UPnP™, HTTP, HTTPS |
| Nhiệt độ làm việc |
-10 °C đến 55 °C (14 °F đến 131 °F) |
| Kích thước |
385 mm × 315 mm × 52 mm (15,2"× 12,4" × 2,0") |
| Tiêu thụ điện năng |
≤ 10 W (không có ổ cứng) |
| Cổng mạng |
Ethernet tự thích ứng RJ-45 10/100/1000 Mbps |
| Chứng nhận Quốc tế |
N 55032:2015, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 50130-4, EN 55035:2017/ ANSI C63.4-2014 |
| Bảo hành | 24 tháng |
BÌNH LUẬN
SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC

HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG